
Màn hình chơi game
Nano IPS Black 27 inch 4K 240Hz 1ms

*Hình ảnh đã được mô phỏng để tăng cường hiểu biết về tính năng và có thể khác với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Dựa trên các thông số kỹ thuật đã công bố của mọi màn hình 27 inch tính đến tháng 12 năm 2024, LG 27G850A là model duy nhất có độ phân giải 4K (3840×2160) và tần số quét 240Hz.
Màn hình
27 inch 4K (3840×2160)
Nano IPS Black
DCI-P3 99% (Typ.)
DisplayHDR 600
Tốc độ
Thời gian phản hồi 1ms (GtG)
Chế độ kép
(4K 240Hz ↔ FHD 480Hz)
DisplayPort 2.1
Công nghệ
NVIDIA® G-SYNC® Compatible
VESA Certified AdaptiveSync
AMD FreeSync™ Premium Pro
*Hình ảnh đã được mô phỏng để tăng cường hiểu biết về tính năng và có thể khác với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Dựa trên các thông số kỹ thuật đã công bố của mọi màn hình 27 inch tính đến tháng 12 năm 2024, LG 27G850A là model duy nhất có độ phân giải 4K (3840×2160) và tần số quét 240Hz.
2000:1 Màu đen sâu hơn.
Tầm nhìn sáng hơn.
Màn hình chơi game UHD 4K (3840×2160) với Nano IPS Black giúp nâng tỷ lệ tương phản từ IPS tiêu chuẩn 1000:1 lên 2000:1, nhờ đó các cảnh tối trong trò chơi được hiển thị rõ ràng, trong đó từng chi tiết của vật thể, bóng đổ và phông nền đều sắc nét hơn. Trải nghiệm màu sắc rực rỡ, sống động hơn cùng độ chân thực vượt trội để đắm chìm hoàn toàn trong từng khung hình.
*Hình ảnh đã được mô phỏng để tăng cường hiểu biết về tính năng và có thể khác với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Dựa trên các thông số kỹ thuật đã công bố của mọi màn hình 27 inch tính đến tháng 12 năm 2024, LG 27G850A là model duy nhất có độ phân giải 4K (3840×2160) và tần số quét 240Hz.
Deep Black Pro
Phát hiện kẻ thù.
Làm chủ bóng tối.
Càn quét mọi chiến trường với độ chính xác chưa từng có nhờ Nano IPS Black và công nghệ Deep Black Pro. Hệ thống điều chỉnh độ sáng theo từng vùng giúp làm sâu vùng tối, nổi bật vùng sáng, cho hình ảnh chi tiết và nâng tầm mọi khoảnh khắc chơi game.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.
DisplayHDR 600 | DCI-P3 99%
Đắm chìm trong màu sắc chân thực,
chinh phục trò chơi
Màn hình chơi game hỗ trợ phổ màu rộng với gam màu DCI-P3 99% (Typ.), thể hiện màu sắc có độ chân thực cao để tái tạo bằng VESA DisplayHDR 600, cho phép người chơi có trải nghiệm gaming siêu thực.

*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.


Live Color Low Blue Light
Thoải mái hơn khi chơi game, màu sắc vẫn sống động như thật
Ánh sáng xanh thấp màu sắc sống động của LG với Chứng nhận Ánh sáng xanh thấp TÜV Rheinland giúp bảo vệ mắt khỏi ánh sáng xanh bằng cách kết hợp điều chỉnh phần cứng và phần mềm RGB trong khi vẫn duy trì chất lượng màu sắc sống động.
*ID chứng nhận TÜV Rheinland (Ánh sáng xanh thấp – Giải pháp phần cứng): 1111294031
*Hình ảnh được mô phỏng để hiểu tính năng rõ hơn.
*Hình ảnh đã được mô phỏng để tăng cường hiểu biết về tính năng và có thể khác với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Nano IPS là công nghệ IPS tiên tiến sử dụng các hạt có kích thước nanomet trên đèn LED của màn hình.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Hiệu suất của ‘Chế độ kép’ có thể thay đổi tùy theo loại trò chơi.
DP 2.1, không còn phải chờ đợi nữa
DisplayPort 2.1 mới nhất đặt ra tiêu chuẩn mới cho chơi game thế hệ tiếp theo. Đây là giao diện tiên tiến dự kiến sẽ được giới thiệu với thế hệ GPU tiếp theo, cho phép chơi game tốc độ cao ở độ phân giải UHD 240Hz. Ngoài ra, thiết bị kết nối liền mạch với các máy chơi game console và PC mới nhất nhờ có nhiều cổng như HDMI 2.1 x2.

*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Cáp DP, HDMI và USD được bao gồm trong gói.
*Bộ sản phẩm KHÔNG kèm theo card đồ họa.

Chuyển động mượt mà,
chơi không giới hạn

*Hình ảnh đã được mô phỏng để tăng cường hiểu biết về tính năng và có thể khác với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Hiệu suất của tính năng này được so sánh với các mẫu không áp dụng công nghệ đồng bộ hóa.
*Có thể xảy ra lỗi hoặc chậm trễ tùy thuộc vào kết nối mạng.
*Tai nghe được bán riêng.

Gaming GUI
Gaming GUI giành giải thưởng
Người chơi có thể sử dụng Hiển thị trên màn hình và LG Switch để dễ dàng tùy chỉnh cài đặt, từ điều chỉnh các tùy chọn màn hình cơ bản đến tạo phím tắt bằng cách đăng ký “Phím bấm do người dùng xác định”.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Để tải về ứng dụng LG Switch, hãy truy cập LG.COM.
Ứng dụng LG Switch
Thiết kế chuẩn gu,
tối ưu cuộc chơi
Ứng dụng LG Switch tối ưu màn hình cho cả game lẫn công việc. Dễ dàng tùy chỉnh chất lượng hình ảnh và độ sáng, áp dụng nhanh với phím tắt, 11 cách chia màn hình và khởi động nhanh nền tảng gọi video.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Hiệu suất của ‘Chế độ kép’ có thể thay đổi tùy theo loại trò chơi.
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.
*Tính năng Điểm ngắm không khả dụng khi Bộ đếm FPS được kích hoạt.
*Bộ đếm FPS có thể hiển thị giá trị vượt quá tần số quét tối đa của màn hình.
*Bộ đếm FPS (Số khung hình mỗi giây): Đo số khung hình trên giây.
Nhỏ gọn và đẹp mắt
Trải nghiệm hệ thống chiếu sáng hình lục giác và thiết kế 3 mặt gần như không có viền với đế có thể điều chỉnh hoàn toàn bằng cách xoay, nghiêng, nâng, điều chỉnh độ cao và xoay trục. Chân đế chữ L gọn gàng và khả năng xoay rộng được thiết kế để giảm thiểu không gian sử dụng trên bàn và loại bỏ không gian không sử dụng một cách hiệu quả.
Xoay màn hình
-30~30°
Độ nghiêng
-8~15°
Độ cao
110 mm
Độ xoay
Ngược chiều kim đồng hồ
*Hình ảnh được mô phỏng để có thể hiểu tính năng rõ hơn và có thể khác biệt so với trải nghiệm sử dụng thực tế.
Thông số chính
Kích thước [Inch]
27
Độ phân giải
3840 x 2160
Loại tấm nền
IPS Black
Tỷ lệ khung hình
16:9
Gam màu (Điển hình)
DCI-P3 99% (CIE1976)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
750cd/m²
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
240
Thời gian phản hồi
1ms (GtG at Faster)
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt/Height/Swivel/Pivot
Màn hình
Kích thước [Inch]
27
Tỷ lệ khung hình
16:9
Loại tấm nền
IPS Black
Xử lý bề mặt
Chống lóa
Thời gian phản hồi
1ms (GtG at Faster)
Độ phân giải
3840 x 2160
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.1554×0.1554
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
750cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
2000:1
Gam màu (Điển hình)
DCI P3 99% (CIE1976)
Gam màu (Tối thiểu)
DCI P3 90% (CIE1976)
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
240
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
600cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1400:1
Bit màu
10bit
Kích thước [cm]
68.47
KẾT NỐI
HDMI
Có (2ea)
DisplayPort
Có (1ea)
Phiên bản DP
2.1
Đầu ra tai nghe
4 đầu cắm (Âm thanh + Mic)
Cổng USB Downstream
Có(2ea/ver3.2 Gen1)
Cổng USB Upstream
Có(1ea/ver3.2 Gen1)
TÍNH NĂNG
HDR 10
Có
AMD FreeSync™
FreeSync Premium Pro
Chế độ mù màu
Có
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Có
Chống nháy hình
Có
NVIDIA G-Sync™
Tương thích với G-SYNC
Hiệu chỉnh phần cứng
HW Calibration Ready
Đồng bộ hành động động
Có
Black Stabilizer
Có
Crosshair
Có
Các tính năng khác (Tính năng)
VESA DSC Tech, 4way Joystick, Dual-Mode, Deep Black Pro
Chế độ đọc sách
Có
Bộ đếm FPS
Có
VRR
Có
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™ 600
Công nghệ Nano IPS™
Có
Phím do người dùng xác định
Có
Chọn đầu vào tự động
Có
Đèn LED RGB
Đèn chiếu sáng hình lục giác Unity
Hiệu ứng HDR
Có
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt/Height/Swivel/Pivot
Thiết kế không viền
Thiết kế 3 cạnh không viền
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
Chân đế OneClick
Có
ÂM THANH
DTS Headphone:X
Có
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển
(R x C x S) [mm]
838 x 184 x 439
Kích thước có chân đế
(R x C x S) [mm]
614.7 x 581.8 x 249.1
Kích thước không có chân đế
(R x C x S) [mm]
614.7 x 365.4 x 68.1
Trọng lượng khi vận chuyển
[kg]
12.3
Trọng lượng có chân đế
[kg]
9.4
Trọng lượng không có chân đế
[kg]
5.2
THÔNG TIN
Dòng sản phẩm
UltraGear
Năm
Y25
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Loại
External Power(Adapter)
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi
Tùy vào mỗi quốc gia
Cổng hiển thị
Có (ver 2.1)
HDMI
Có (ver 2.1)
HDMI (Màu/Chiều dài)
Đen / 1.8m
Khác (Phụ kiện)
Giá đỡ chuột, Cửa
Dây nguồn
Đen / 1.5m
USB A đến B
Có
TIÊU CHUẨN
UL (cUL)
Có
CE
Có
KC (for Rep. of Korea)
Có













































